Giá thuê xe 7 chỗ theo tháng – có tài xế
Bạn muốn thuê tài xế riêng để thuận tiện đi công việc hằng ngày, thoải mái giao lưu cùng bạn bè mà không cần lo lắng, Sigo hiện cung cấp những loại xe 7 chỗ như sau:
🚙 TOYOTA INNOVA 2020

|
Nội dung |
Đơn giá thuê xe hợp đồng |
||
|---|---|---|---|
|
Số ngày chạy xe/tháng |
22 ngày |
26 ngày |
30 ngày |
|
Thời gian làm việc |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
|
Km định mức |
2.200 km |
2.600 km |
3.000 km |
|
Đơn giá hợp đồng |
26.000.000 vnđ |
29.000.000 vnđ |
32.000.000 vnđ |
|
Phát sinh km |
10.000 vnđ |
10.000 vnđ |
10.000 vnđ |
|
Ngoài giờ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
|
Lưu đêm |
400.000 vnđ |
400.000 vnđ |
400.000 vnđ |
|
Làm việc ngày chủ nhật |
1.500.000 vnđ |
1.500.000 vnđ |
1.500.000 vnđ |
|
Làm việc ngày Lễ, Tết |
1.700.000 vnđ |
1.700.000 vnđ |
1.700.000 vnđ |
🚙 TOYOTA FORTUNER 2022

|
Nội dung |
Đơn giá thuê xe hợp đồng |
||
|---|---|---|---|
|
Số ngày chạy xe/tháng |
22 ngày |
26 ngày |
30 ngày |
|
Thời gian làm việc |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
|
Km định mức |
2.200 km |
2.600 km |
3.000 km |
|
Đơn giá hợp đồng |
31.000.000 vnđ |
33.000.000 vnđ |
38.000.000 vnđ |
|
Phát sinh km |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
|
Ngoài giờ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
|
Lưu đêm |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
|
Làm việc ngày chủ nhật |
1.200.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
|
Làm việc ngày Lễ, Tết |
1.400.000 vnđ |
1.400.000 vnđ |
1.400.000 vnđ |
🚙 TOYOTA EXPANDER 2020
|
Nội dung |
Đơn giá thuê xe hợp đồng |
||
|---|---|---|---|
|
Số ngày chạy xe/tháng |
22 ngày |
26 ngày |
30 ngày |
|
Thời gian làm việc |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
|
Km định mức |
2.200 km |
2.600 km |
3.000 km |
|
Đơn giá hợp đồng |
22.000.000 vnđ |
26.000.000 vnđ |
30.000.000 vnđ |
|
Phát sinh km |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
|
Ngoài giờ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
|
Lưu đêm |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
|
Làm việc ngày chủ nhật |
1.200.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
|
Làm việc ngày Lễ, Tết |
1.400.000 vnđ |
1.400.000 vnđ |
1.400.000 vnđ |
🚙 KIA SORENTO 2021

|
Nội dung |
Đơn giá thuê xe hợp đồng |
||
|---|---|---|---|
|
Số ngày chạy xe/tháng |
22 ngày |
26 ngày |
30 ngày |
|
Thời gian làm việc |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
|
Km định mức |
2.200 km |
2.600 km |
3.000 km |
|
Đơn giá hợp đồng |
30.000.000 vnđ |
32.000.000 vnđ |
36.000.000 vnđ |
|
Phát sinh km |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
|
Ngoài giờ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
|
Lưu đêm |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
|
Làm việc ngày chủ nhật |
1.200.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
1.200.000 vnđ |
|
Làm việc ngày Lễ, Tết |
1.400.000 vnđ |
1.400.000 vnđ |
1.400.000 vnđ |
🚙 KIA CANIVAL 2020-2023 Bản 7 Ghế

|
Nội dung |
Đơn giá thuê xe hợp đồng |
||
|---|---|---|---|
|
Số ngày chạy xe/tháng |
22 ngày |
26 ngày |
30 ngày |
|
Thời gian làm việc |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
|
Km định mức |
2.200 km |
2.600 km |
3.000 km |
|
Đơn giá hợp đồng |
38.000.000 vnđ |
42.000.000 vnđ |
46.000.000 vnđ |
|
Phát sinh km |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
11.000 vnđ |
|
Ngoài giờ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
70.000 vnđ |
|
Lưu đêm |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
300.000 vnđ |
|
Làm việc ngày chủ nhật |
1.800.000 vnđ |
1.800.000 vnđ |
1.800.000 vnđ |
|
Làm việc ngày Lễ, Tết |
2.200.000 vnđ |
2.200.000 vnđ |
2.200.000 vnđ |
👉 Lưu ý:
– Báo giá sẽ thay đổi nếu Bạn có yêu cầu riêng về thời gian làm việc và số km định mức .
Giá thuê xe đã bao gồm:
- Phí thuê xe ô tô, tài xế và lương tài xế
- Chi phí vận hành xe như : xăng dầu, bảo dưỡng , phí gửi xe qua đêm ở TPHCM
- Bảo hiểm dân sự cho người ngồi trên xe và thân vỏ.
Giá thuê xe chưa bao gồm:
- Thuế VAT 10%
- Phí đỗ xe ban ngày, lệ phí cầu đường khi đi ngoại tỉnh , sân bay (nếu có).
- Các phát sinh khác: ngoài giờ, lưu đêm, km phát sinh, làm việc ngày chủ nhật, Lễ Tết.
Hợp đồng thuê kí 1 năm trở lên, cọc trước 1 tháng,…

